|
Hiep hoi go va lam san Viet Nam
|
right
GIÁ
CẢ THỊ TRƯỜNG |
Ván dăm Thái Nguyên - Loại 1 (Áp dụng từ 03/03/2006) |
|
|
Tên sản phẩm |
Độ dày (mm) |
Giá bán (theo m3) |
|
Ván dăm trơn |
11 |
2.450.000 |
|
Ván dăm trơn |
12 |
2.400.000 |
|
Ván dăm trơn |
13 |
2.320.000 |
|
Ván dăm trơn |
14 |
2.320.000 |
|
Ván dăm trơn |
15 |
2.300.000 |
|
Ván dăm trơn |
16 |
2.300.000 |
|
Ván dăm trơn |
17 |
2.220.000 |
|
Ván dăm trơn |
18 |
2.200.000 |
|
Ván dăm trơn |
19 |
2.150.000 |
|
Ván dăm trơn |
20 |
2.120.000 |
|
Ván dăm trơn |
21 |
2.100.000 |
|
Ván dăm trơn |
22 |
2.100.000 |
|
Ván dăm trơn |
23 |
2.080.000 |
|
Ván dăm trơn |
24 |
2.080.000 |
|
Ván dăm trơn |
25 |
2.060.000 | |
|
|
|
|
cocautochuc
|
right
|
Hiep hoi Go va Lam san Viet Nam
|
|
|
|
|
|